Sếp của tôi là tên là Eguchi, là người Nhật Bản.

Tôi đã được Sếp chỉ cho rất nhiều điều thú vị về đất nước mặt trời mọc.

Ngôn ngữ hội thoại mang tính hiển nhiên

例:
–  ねえ、昨日手伝ってくれてありがとうね。:)
‐ どういたしまして ^_^

–  昨日また無断欠勤だったの。どうして?何かあった?
₋ ごめんなさい。今度気を付けます。

₋ 部長、すみません、ちょっとよろしでしょか?
₋ うん、何?

‐ ケガしちゃったの、大丈夫?
₋ 大丈夫だよ。心配しないで。

Các bạn có thấy những từ ngữ trong đoạn hội thoại kia rất quen thuộc không? Những từ ngữ mang tính chất hiển nhiên, nhưng chúng ta lại rất ít sử dụng nó.

Khó để nói lời cảm ơn, khó để nói lời xin lỗi với mỗi người thân xung quanh chúng ta. Nhưng đối với người Nhật, nó lại gần giống như câu cửa miệng vậy, nó được sử dụng mỗi ngày, mọi lúc mọi nơi. 

① 有難う – 魔法の言葉

Hẳn các bạn đã từng đọc bài viết Trái nghĩa của Cảm ơn là 当たり前 – Đương nhiên. Đúng vậy, chính vì nó giống như một từ hiển nhiên, nên chúng ta thường ” quên” sử dụng nó. 
Nhưng người Nhật lại nói từ này mỗi ngày:

Khi bạn nhận được sự giúp đỡ của người khác, bạn nói cảm ơn – ありがとうね。

Khi bạn nhận được món quà từ người khác, bạn nói cảm ơn.

Cảm ơn vì bạn đã xuất hiện trong cuộc sống của tôi.

Cảm ơn vì bạn luôn ở cạnh tôi, giúp đỡ tôi. 

Cảm ơn vì bố mẹ đã sinh ra, nuôi dưỡng, chăm sóc con. 

Một từ ngắn gọn nhưng chứa đầy ý nghĩa và mang đầy sức mạnh. Có thể nói 有難う chính 魔法の言葉 – Ngôn ngữ mang đầy phép màu.

“Cảm ơn” có lúc khiến cho tâm hồn con người trở nên ấm áp, vui vẻ và gần nhau hơn. 

“Cảm ơn” có những khi mang trong đó là những giọt nước mắt.

“Cảm ơn” cũng có khi là muốn thể hiện cảm xúc đối với đối phương.

Ngôn ngữ có thể thay đổi cuộc sống của một con người. Vì thế  đời người chỉ có một lần ( 人生は一度きり)、nên hãy nói  “Cảm ơn” với những người xung quanh mình nhé.

” Cảm ơn” chính là nói lên tấm lòng của tôi dành cho bạn! いつもありがとうね。

② ごめんなさい – Xin lỗi

So với lời ” Cảm ơn” thì ” Xin lỗi”  có khi còn khó nói hơn gấp nhiều lần nhỉ, đặc biệt là đối với những người thân yêu xung quanh chúng ta.
Bạn đã từng bao nhiêu lần thẳng thắn đứng trước mặt một người mà nói câu ごめんなさい・ごめんね ? 

Con người từ khi sinh ra, sống trên trái đất này vốn dĩ không hoàn hảo, vẫn có thể mắc lỗi, vẫn có thể làm sai. Nhưng chỉ cần bạn biết nhận lỗi, biết xin lỗi thì mọi chuyện đều có thể tốt đẹp. ごめんなさい chính là như thế đấy.

ご迷惑をおかけしまってごめんなさい。Xin lỗi vì làm phiền đến bạn.
遅刻しまったごめんなさい。Xin lỗi vì đã đến trễ

ごめんなさい vừa khiến cho bạn cảm thấy bớt căng thẳng, bớt bối rối một chút, vừa có thể khiến cho tâm trạng của đối phương bớt tức giận hơn khi đó là một lời xin lỗi chân thành.
Hãy chân thành nói “Xin lỗi” nếu bạn mắc lỗi nhé! 

③ すみません

Lại là một từ mang nghĩa “Xin lỗi” nữa. Có lẽ bạn sẽ nghĩ có vẻ như người Nhật thích “Xin lỗi” nhỉ. Và điều đó đôi khi bạn cảm thấy phiền phức, và không thoải mái. Giữa bạn bè với nhau mà cứ Xin lỗi hoài…

Ấy, khoan đã, bạn sẽ lại tự hỏi ごめんなさい và すみません khác nhau chỗ nào đúng không?

♥ 御免なさい (ごめんなさい): Có nghĩa là xin lỗi xong, rồi mọi chuyện kết thúc ở đó. Sẽ không có ai phàn nàn hay ý kiến gì thêm nữa. 
♥ 済みません (すみません): Có nghĩa là phía sau sẽ còn nói tiếp vấn đề. Vì sao bạn biết không? Nhìn vào chữ Kanji nhé, 済み có nghĩa là hoàn thành rồi, xong rồi, nhưng phía sau của nó lại là từ ません – chưa. Nên có nghĩa , lời này bắt đầu của một hành động khác – có thể làm phiền đến người khác.
Ví dụ: すみません、これを取ってくれない。

すみません giống như vì bạn sợ làm phiền đến người khác, sợ khiến cho tâm trạng họ không tốt, vì để tránh làm cho họ cảm thấy mình bị làm phiền nên mình nói “Xin lỗi” trước vậy.

③ 大丈夫 – Không sao đâu

Câu nói này chắc hẳn là câu cửa miệng của cộng đồng người Việt đang sinh sống và làm việc ở Nhật nhỉ? :). Lúc nào cũng là “大丈夫だよ – Không sao đâu”, ” Không có vấn đề gì đâu!” .v.v .

Thực ra “大丈夫” có hai ý nghĩa. 

♥ Khi bạn lo lắng, quan tâm đến người khác, bạn sẽ hỏi 大丈夫.
♥ Khi thể hiện sự an toàn, chắc chắn của bản thân thì nói  大丈夫.

Con người  luôn muốn được người khác quan tâm, nên dù có gặp vấn đề gì nhỏ cũng muốn được nghe câu “Có sao không?”, “Có ổn không?”

Và con người cũng lại luôn nhạy cảm với mọi thứ, luôn muốn thể hiện sự quan tâm của mình đến người khác và cũng  luôn hỏi “Ổn chứ?”, “Có sao không?” 
Tất nhiên dù là quan tâm hay được quan tâm, người ta vẫn luôn đáp lại ” 大丈夫”.

君は大丈夫ですか?

Còn tiếp….